Hoàn thành bảng sau:
Giải thích
Số | Đọc số | Số | Đọc số |
52 | Năm mươi hai | 52 | Năm mươi hai |
44 | Bốn mươi bốn | 67 | Sáu mươi bảy |
43 | Bốn mươi ba | 52 | Năm mươi hai |
65 | Sáu mươi lăm | 60 | Sáu mươi |
55 | Năm mươi lăm | 46 | Bốn mươi sáu |
70 | Bảy mươi | 52 | Năm mươi hai |
Số | Đọc số | Số | Đọc số |
52 | Năm mươi hai | 52 | Năm mươi hai |
44 | Bốn mươi bốn | 67 | Sáu mươi bảy |
43 | Bốn mươi ba | 52 | Năm mươi hai |
65 | Sáu mươi lăm | 60 | Sáu mươi |
55 | Năm mươi lăm | 46 | Bốn mươi sáu |
70 | Bảy mươi | 52 | Năm mươi hai |