Hoàn thành bảng sau: (2 điểm) Viết số Đọc số 1000 Sáu trăm linh năm 307 Bảy trăm linh tư 830
Giải thích
Viết số | Đọc số |
1000 | Một nghìn |
605 | Sáu trăm linh năm |
307 | Ba trăm linh bảy |
704 | Bảy trăm linh tư |
830 | Tám trăm ba mươi |
Viết số | Đọc số |
1000 | Một nghìn |
605 | Sáu trăm linh năm |
307 | Ba trăm linh bảy |
704 | Bảy trăm linh tư |
830 | Tám trăm ba mươi |