Hoàn thành bảng sau. (1 điểm) Nghìn Trăm Chục Đơn vị Viết số Đọc số 7 8 0 1 000 Chín trăm sáu mươi
Giải thích
Nghìn | Trăm | Chục | Đơn vị | Viết số | Đọc số |
| 7 | 8 | 0 | 780 | Bảy trăm tám mươi |
1 | 0 | 0 | 0 | 1 000 | Một nghìn |
| 9 | 6 | 0 | 960 | Chín trăm sáu mươi |
Nghìn | Trăm | Chục | Đơn vị | Viết số | Đọc số |
| 7 | 8 | 0 | 780 | Bảy trăm tám mươi |
1 | 0 | 0 | 0 | 1 000 | Một nghìn |
| 9 | 6 | 0 | 960 | Chín trăm sáu mươi |