Hoàn thành bảng sau:
Giải thích
Hàng nghìn | Hàng trăm | Hàng chục | Hàng đơn vị | Viết số | Đọc số |
7 | 4 | 6 | 3 | 7 463 | Bảy nghìn bốn trăm sáu mươi ba |
9 | 6 | 0 | 8 | 9 608 | Chín nghìn sáu trăm linh tám |
2 | 7 | 6 | 5 | 2 765 | Hai nghìn bảy trăm sáu mươi lăm |
8 | 5 | 3 | 4 | 8 534 | Tám nghìn năm trăm ba mươi tư |
