Hoàn thành bảng dưới đây (theo mẫu):
Giải thích
Số | Vị trí chữ số gạch chân | Giá trị chữ số gạch chân |
563 890 | Hàng trăm nghìn | 500 000 |
981 000 | Hàng chục nghìn | 80 000 |
872 345 | Hàng chục | 40 |
400 101 | Hàng nghìn | 0 |
19 000 000 | Hàng triệu | 9 000 000 |
72 000 000 | Hàng chục triệu | 70 000 000 |
306 000 000 | Hàng trăm triệu | 300 000 000 |