Hoàn thành bảng dưới đây (theo mẫu):
Giải thích
Số gồm | Viết số | Đọc số |
8 chục và 3 đơn vị | 83 | Tám mươi ba |
5 chục và 1 đơn vị | 51 | Năm mươi mốt |
9 chục và 2 đơn vị | 92 | Chín mươi hai |
1 chục và 4 đơn vị | 14 | Mười bốn |
Số gồm | Viết số | Đọc số |
8 chục và 3 đơn vị | 83 | Tám mươi ba |
5 chục và 1 đơn vị | 51 | Năm mươi mốt |
9 chục và 2 đơn vị | 92 | Chín mươi hai |
1 chục và 4 đơn vị | 14 | Mười bốn |