Hoàn thành bảng dưới đây. Góc đỉnh O; cạnh OM, OQ
Giải thích

Góc | Số đo góc | Loại góc |
Góc đỉnh O; cạnh OM, OQ | 90° | góc vuông |
Góc đỉnh N; cạnh NM, NP | 120° | góc tù |
Góc đỉnh N; cạnh NQ, NP | 30° | góc nhọn |
Góc đỉnh P; cạnh PN, PQ | 60° | góc nhọn |

Góc | Số đo góc | Loại góc |
Góc đỉnh O; cạnh OM, OQ | 90° | góc vuông |
Góc đỉnh N; cạnh NM, NP | 120° | góc tù |
Góc đỉnh N; cạnh NQ, NP | 30° | góc nhọn |
Góc đỉnh P; cạnh PN, PQ | 60° | góc nhọn |