Hoàn thành bảng dưới đây.
Giải thích
Hướng dẫn giải
Viết số | Lớp triệu | Lớp nghìn | Lớp đơn vị | ||||||
Hàng trăm triệu | Hàng chục triệu | Hàng triệu | Hàng trăm nghìn | Hàng chục nghìn | Hàng nghìn | Hàng trăm | Hàng chục | Hàng đơn vị | |
23 157 |
|
|
|
| 2 | 3 | 1 | 5 | 7 |
980 358 600 | 9 | 8 | 0 | 3 | 5 | 8 | 6 | 0 | 0 |