Hoàn thành bảng dưới đây:
Giải thích
Số | Vị trí chữ số gạch chân | Giá trị chữ số gạch chân |
108 263 783 | Chục triệu | 0 |
432 906 853 | Nghìn | 6 000 |
128 481 902 | Trăm triệu | 100 000 000 |
713 030 949 | Chục | 40 |
601 239 078 | Triệu | 1 000 000 |
Số | Vị trí chữ số gạch chân | Giá trị chữ số gạch chân |
108 263 783 | Chục triệu | 0 |
432 906 853 | Nghìn | 6 000 |
128 481 902 | Trăm triệu | 100 000 000 |
713 030 949 | Chục | 40 |
601 239 078 | Triệu | 1 000 000 |