Hòa tan hoàn toàn 11,2 gam hỗn hợp Cu, Mg, Fe vào 200 gam dung dịch gồm KNO3 6,06% và H2SO4
Giải thích
Chọn A
nKNO3=0,12 vànH2SO4=0,33
X chứa Cu2+, Mg2+, Fe3+, Fe2+
(Gọi chung là Rx+), K+ (0,12) và SO (0,33)
Bảo toàn điện tích —> Điện tích của Rx+ = 0,54 mol
Bảo toàn N —> nNY = 0,12
Quy đổi Y thành N (0,12), O (a) và H2 (b)
—> 2b = (16a + 2b + 0,12.14).2,7778%
Bảo toàn electron: 2a + 0,54 = 0,12.5 + 2b
—> a = 0,07 và b = 0,04
—> mY = 2,88
Để oxi hóa 11,2 gam kim loại lên số oxi hóa tối đa cần
nO = (16 – 11,2)/16 = 0,3
Oxit cao nhất gồm Ry+ và O2- (0,3).
Bảo toàn điện tích —> Điện tích của Ry+ = 0,6 mol
Sự chêch lệch điện tích của Rx+ và Ry+ chính lànFe2+ = 0,6 – 0,54 = 0,06
mX = 11,2 + 200 – 2,88 = 208,32
—> C%FeSO4 = 0,06.152/208,32 = 4,378%