Hoa likes looking after patients. She hopes she (be) _________ a good nurse.
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: will be
Động từ "hopes" (hi vọng) diễn tả một mong ước trong tương lai, nên mệnh đề sau chia ở thì Tương lai đơn (will + V-inf).
→ Hoa likes looking after patients. She hopes she will be agood nurse.
Dịch nghĩa: Hoa thích chăm sóc bệnh nhân. Cô ấy hi vọng cô ấy sẽ trở thành một y tá giỏi.