His idleness and lack of concentration were the main causes for his dismissal.
Giải thích
Đáp án đúng là A
Phương pháp giải
Từ vựng
Lời giải
idleness /ˈaɪdlnəs/ (n): sự lười biếng
A. indolence /ˈɪndələns/ (n): sự lười biếng
B. diligence /ˈdɪlɪdʒəns/ (n): sự cần cù, siêng năng
C. negligence /ˈneɡlɪdʒəns/ (n): sự sao nhãng
D. conscience /ˈkɒnʃəns/ (n): lương tâm
=> idleness = indolence
Tạm dịch: Sự lười biếng và mất tập trung của anh ta là nguyên nhân chính cho việc anh ta bị sa thải.