His voice is beautiful. His performance is not skillful. (but) → …………………………………………………………………………………….
Giải thích
His voice is beautiful, but his performance is not skillful.
Câu gốc: His voice is beautiful. His performance is not skillful. (Từ cho sẵn: but) (Giọng hát của anh ấy thì hay. Màn biểu diễn của anh ấy không điêu luyện.)
Quy tắc: Dùng liên từ đẳng lập “but” (nhưng) để nối hai mệnh đề có ý nghĩa tương phản. Cấu trúc dấu câu: Mệnh đề 1, but + Mệnh đề 2.
Cách làm:
- Giữ nguyên mệnh đề đầu tiên: His voice is beautiful.
- Thay dấu chấm (.) bằng dấu phẩy (,), sau đó thêm từ “but”.
- Viết tiếp mệnh đề thứ hai (lưu ý viết thường chữ “his”): his performance is not skillful.
→ His voice is beautiful, but his performance is not skillful.
Dịch nghĩa: Giọng hát của anh ấy thì hay, nhưng màn biểu diễn của anh ấy thì không được điêu luyện.