His towering, blank-eyed presence at the head of the table drew the_______ from the good food she cooked.
Giải thích
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- savour (n): cảm giác hài lòng và niềm vui khi ăn uống
- flavor (n): hương vị (thức ăn)
- scent (n): mùi thơm, mùi hương
- odor (n): mùi hương mạnh, không dễ chịu
Tạm dịch: Vẻ ngoài cao lớn, ánh mắt vô hồn của anh ta ngồi đầu bàn đã làm lu mờ đi hương vị ngon miệng từ món ăn cô ấy nấu.
→ Chọn đáp án A