15000 bài tập tách từ đề thi thử môn Tiếng Anh có đáp án (Phần 1)

His tenacious personality made him top salesperson in the company. A. explosive B. charming C. tenable D. persistent

315/5750

His tenacious personality made him top salesperson in the company.

explosive

charming

tenable

persistent

Giải thích

Đáp án D

Tenacious (adj) ≈ persistent (adj): kiên định, kiên trì (adj)

Explosive (adj): , charming (adj): quyến rũ, tenable (adj):

Tạm dịch: Tính cách kiên định của anh ấy đã giúp anh ấy trở thành nhân viên bán hàng giỏi nhất của công ty.