His strong helped him secure the job despite his lack
Giải thích
Kiến thức về Từ loại, Cụm từ
“His strong ...” => cần một danh từ hoặc cụm danh từ để làm chủ ngữ của câu.
A. Không đúng ngữ pháp. “Confidently” là trạng từ, “spoken” là phân từ quá khứ của “speak” (nói), cụm này không phải là danh từ.
B. confidence and communication skills (n.phr): sự tự tin và kỹ năng giao tiếp. => Phù hợp.
C. confident speaker (n.phr): người nói tự tin. => Nghĩa không phù hợp.
D. communicating confidence: cụm này không tự nhiên trong Tiếng Anh.
Dịch: Sự tự tin mạnh mẽ và kỹ năng giao tiếp tốt đã giúp anh ấy có được công việc dù thiếu kinh nghiệm.
Chọn B.