His ________ (resolve) may stem from the fact that his colleague has no clear goals for the future.
Giải thích
Đáp án đúng: irresolution
RESOLVE → danh từ mang nghĩa phủ định: irresolution (sự thiếu quyết đoán).
Dịch nghĩa: Sự thiếu quyết đoán của anh ấy có thể bắt nguồn từ việc đồng nghiệp của anh không có mục tiêu rõ ràng cho tương lai.