His refusal to listen caused the team to fall behind schedule.
Giải thích
Kiến thức về câu chẻ
Dịch: Việc anh ta từ chối lắng nghe đã khiến cả đội bị chậm tiến độ.
A. Cả đội bị chậm tiến độ vì anh ta đồng ý lắng nghe.
→ Sai nghĩa. Cấu trúc: agree to do sth: đồng ý làm gì
B. Anh ta từ chối lắng nghe, nhưng cả đội vẫn đúng tiến độ.
→ Sai nghĩa. Cấu trúc: refuse to do sth: từ chối làm gì; stay on schedule: đúng tiến độ
C. Chính việc anh ta từ chối lắng nghe đã khiến cả đội bị chậm tiến độ.
→ Đúng. Cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ: It + is/was + chủ ngữ nhấn mạnh + who/that + V + O.
D. Cả đội hoàn thành trước thời hạn vì anh ta từ chối lắng nghe.
→ Sai nghĩa. Cấu trúc: ahead of schedule: trước thời hạn
Chọn C.