Bộ 45 đề thi Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội form 2025 có đáp án (Đề 33)

His quick thinking prevented the accident.

209/234

His quick thinking prevented the accident.

   

He reacted quickly and avoided the accident.

He thought slowly, which caused the accident.

His quick thinking made the accident worse.

The accident happened because he was confused.

Giải thích

Kiến thức về cấu trúc câu, cụm từ đồng nghĩa

Dịch: Suy nghĩ nhanh nhạy của anh ấy đã ngăn chặn được tai nạn xảy ra.

A. Anh ấy phản ứng nhanh và tránh được tai nạn. → Đúng.

B. Anh ấy suy nghĩ chậm chạp, điều này đã gây ra tai nạn. → Sai nghĩa. Trong mệnh đề quan hệ không xác định, đại từ quan hệ “which” có thể được dùng thay thế cho cả mệnh đề phía trước nó. 

C. Suy nghĩ nhanh nhạy của anh ấy đã khiến tai nạn trở nên tồi tệ hơn. → Sai nghĩa. Cấu trúc: make sth worse: khiến cho điều gì trở nên tồi tệ hơn

D. Tai nạn đã xảy ra vì anh ấy đã bối rối. → Sai nghĩa: because + clause: bởi vì

Chọn A.