His______of the generator is very famous invent inventive invention inventor
Giải thích
Đáp án C
Căn cứ bằng tính từ sở hữu "his". Sau tính từ sở hữu + N Trong đó:
A. invent (v): phát minh, sáng chế
B. inventive (a): có tài sáng chế, đầy sáng tạo
C.invention (n): sự phát minh, sự sáng chế
D.inventor (n): người phát minh, người sáng tạo
Dịch nghĩa: Phát minh về máy phát điện của ông ấy rất nổi tiếng.