His mother is _____ mine, but he is younger than me. A. more old than B. old as
Giải thích
Chọn D
Phương pháp giải:
Kiến thức: So sánh hơn
Giải chi tiết:
Cấu trúc so sánh hơn: to be + short adj-er/more + long adj + than
“old” là tính từ ngắn nên ở dạng so sánh sẽ là: “older than”
Tạm dịch: Mẹ của anh ta lớn tuổi hơn mẹ tôi nhưng anh ta lại trẻ hơn tôi.