His mother, a _______ teacher at a famous school, now homeschools him. A. sometime. B. sometimes. C. some time. D. some times.
Giải thích
Kiến thức phân biệt các từ gần giống nhau dễ nhầm lẫn
A. sometime /ˈsʌmtaɪm/ (adj, adv): chỉ một thời điểm bất định trong tương lai hoặc quá khứ; khi đi trước danh từ (một công việc hoặc vị trí nào đó) thì hiểu với nghĩa là ‘cựu, cố’.
B. sometimes /ˈsʌmtaɪmz/ (adv): thỉnh thoảng – trạng từ chỉ tần suất
C. some time: kết hợp từ chỉ một khoảng thời gian (thường là dài), e.g. I haven’t seen him for quite some time now.
D. some times: vài lần
Chọn A.
Dịch: Mẹ anh ấy, một thời là giáo viên tại một ngôi trường nổi tiếng, hiện đang dạy anh ấy học tại nhà.