His _____ mass is greater than it was last year. (MUSCULAR)
Giải thích
muscle
Cụm từ: muscle mass: khối lượng cơ bắp
Đây là danh từ ghép từ 2 danh từ, trong đó danh từ “muscle” bổ nghĩa cho danh từ “mass”.
Câu hoàn chỉnh: His muscle mass is greater than it was last year.
Dịch: Khối lượng cơ bắp của anh ấy lớn hơn so với năm ngoái.