His journey began at Sporting Lisbon, (19) ____________.
Phía trước chỗ trống là “Sporting Lisbon” (một câu lạc bộ bóng đá / địa điểm). Vị trí (19) cần một mệnh đề quan hệ chỉ nơi chốn để bổ sung thông tin giải thích những gì anh ấy đã làm tại câu lạc bộ này trước khi chuyển đi.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. của cái mà kỹ năng của anh ấy đã được mài giũa trước khi ký hợp đồng... (Dùng “of which” thay cho địa điểm là sai ngữ pháp).
B. nơi anh ấy mài giũa các kỹ năng của mình trước khi chuyển đến Manchester United vào năm 2003 (Sử dụng đại từ quan hệ chỉ nơi chốn “where” hoàn toàn chính xác, và thông tin “moving to Manchester United” khớp nối hoàn hảo với câu tiếp theo).
C. mài giũa các kỹ năng của anh ấy ở đó trước khi thực hiện việc chuyển đến... (Nếu dùng V-ing rút gọn thì chủ ngữ của nó phải là “His journey” ở đầu câu, nhưng “hành trình” không thể thực hiện hành động “mài giũa kỹ năng” → Lỗi Dangling modifier).
D. đã hỗ trợ anh ấy trong việc trau chuốt các kỹ năng... (Thiếu đại từ quan hệ “which” làm chủ ngữ).
Chỉ có đáp án B đúng chuẩn ngữ pháp mệnh đề quan hệ và tạo ra sự liên kết logic về mốc thời gian/sự kiện với câu phía sau.
Chọn B.
→ His journey began at Sporting Lisbon, where he honed his skills before moving to Manchester United in 2003.
Dịch nghĩa: Hành trình của anh bắt đầu tại Sporting Lisbon, nơi anh mài giũa các kỹ năng của mình trước khi chuyển đến Manchester United vào năm 2003.