His generous donation brought happiness to many underprivileged children.
Giải thích
Kiến thức về cấu trúc câu, cụm từ đồng nghĩa
Dịch: Sự quyên góp hào phóng của ông đã mang lại hạnh phúc cho nhiều trẻ em nghèo.
A. Nhiều trẻ em nghèo không vui về sự quyên góp hào phóng của ông.
→ Sai nghĩa. Cấu trúc: be unhappy about: không vui về
B. Sự quyên góp của ông không được những trẻ em nghèo trân trọng.
→ Sai nghĩa: be not appreciated by: không được đánh giá cao/trân trọng bởi
C. Sự quyên góp hào phóng của ông đã khiến nhiều trẻ em nghèo rất hạnh phúc.
→ Đúng. Cấu trúc: make sb adj: khiến ai cảm thấy thế nào
D. Hạnh phúc của nhiều trẻ em nghèo không liên quan đến sự quyên góp của ông.
→ Sai nghĩa. Cấu trúc: be unlated to: không liên quan đến
Chọn C.