His face turned red with embarrassment when they called his name.
Giải thích
Giải thích:
A. become (v): trở nên
B. stop (v): dừng
C. share (v): chia sẻ, có chung
D. build (v): xây dựng
turn (v): chuyển sang, chuyển thành = become
Tạm dịch: Mặt anh đỏ bừng xấu hổ khi được gọi tên.
→ Chọn đáp án A