His boss has had enough of his impudence, and doesn’t want to hire him anymore.
Giải thích
Đáp án C
Từ đồng nghĩa – kiến thức về từ vựng
impudence: Hành động trơ trẽn ,lời nói khiếm nhã
Tạm dịch: Ông chủ của anh ta đã quá đủ sự khiếm nhã của anh ta, và không muốn thuê anh ta nữa.
Các phương án:
A. agreement: Sự đồng ý , thỏa thuận
B. obedience: Sự ngoan ngoãn, vâng lời
C. rudeness: Sự cộc cằn, thô lỗ,khiếm nhã
D. respect: sự tôn trọng