Hình bên mô tả một dây dẫn được uốn thành một cung tròn có bán kính
Giải thích
\(\phi = BS = B \cdot \pi {r^2} \cdot \frac{{\omega t}}{{2\pi }} = \frac{1}{2}B{r^2}\omega t \Rightarrow e = - {\phi ^\prime } = - \frac{1}{2}B{r^2}\omega = - \frac{1}{2} \cdot 0,25 \cdot 0,{3^2} \cdot 2 = - 0,0225\;{\rm{V}}\)
\(l = OM + ON + MN = r + r + r\alpha = 0,3 + 0,3 + 0,3 \cdot \frac{{115\pi }}{{180}} \approx 1,2\;{\rm{m}}\)
\(R = \frac{{\rho l}}{{{S_{td}}}} = \frac{{2,65 \cdot {{10}^{ - 8}} \cdot 1,2}}{{2 \cdot {{10}^{ - 6}}}} = 0,0159\Omega \)
\(|i| = \left| {\frac{e}{R}} \right| = \frac{{0,0225}}{{0,0159}} \approx 1,4A\)
Trả lời ngắn: 1,4
