15000 bài tập tách từ đề thi thử môn Tiếng Anh có đáp án (Phần 89)

He's very ____ about his private life. He's goy no secrets. A. trustworthy B. direct C. open D. sincere

51/503

He's very ____ about his private life. He's goy no secrets.

trustworthy

direct

open

sincere

Giải thích

C

Kiến thức: Từ vựng

Giải thích:

trustworthy (a): đáng tin cậy

direct (a): trực tiếp

open (a): cởi mở, thẳng thắn

sinsere (a): chân thành

Tạm dịch: Anh ấy rất cởi mở về đời sống riêng tư. Anh ấy không có bí mật.

Đáp án: C