15000 bài tập tách từ đề thi thử môn Tiếng Anh có đáp án (Phần 1)

He's really delighted with his success. A. pleased B. angry C. entertained D. annoyed

2726/5750

He's really delighted with his success.

pleased

angry

entertained

annoyed

Giải thích

Đáp án A

Tobe delighted = A. tobe pleased: vui mừng, hài lòng.

Các đáp án còn lại:

B. angry (adj): tức giận.

C. entertain (v): vui chơi, tiêu khiển.

D. annoyed (adj): bực mình, phiền hà >< Tobe delighted.

Dịch: Anh ấy thực sự hài lòng với thành công của mình.