He’s not the type to follow the bandwagon, preferring to make decisions based on his own values.
Giải thích
Đáp án đúng là C
Phương pháp giải
Từ vựng
Lời giải
bandwagon (n) xu hướng mà mọi người đều tham gia
A. mainstream (n) xu hướng chính
B. trendsetter (n) người tạo ra xu hướng
C. rebel (n) người phản kháng
D. enthusiast (n) người nhiệt tình
=> bandwagon >< rebel
Tạm dịch: Anh ấy không phải là kiểu người tham gia vào trào lưu, mà thích đưa ra quyết định dựa trên giá trị của riêng mình.