He’s got a place at university, which gives him a _______________ opportunity to do research in the subject which interests him. (GOLD)
Giải thích
- Chỗ trống cần một tính từ đi trước và bổ nghĩa cho danh từ ‘opportunity’ phía sau.
- golden /ˈɡəʊldən/ (adj): đặc biệt, tuyệt vời, quý như vàng
Dịch: Anh ấy dành được một suất vào đại học, mang đến cho anh cơ hội vàng để nghiên cứu về chủ đề mà anh quan tâm.