Her punctuality in arriving early for every meeting and completing tasks on time made her a valuable asset to the team."
Giải thích
Đáp án đúng là A
Phương pháp giải
punctuality (n): sự đúng giờ, đến đúng giờ
Lời giải
A. tardiness in arrival (n): sự chậm trễ trong việc đến → trái nghĩa với punctuality.
B. consistency in effort (n): sự nhất quán trong nỗ lực
C. punctual attendance (n): sự tham gia đúng giờ
D. regularity in work (n): sự đều đặn trong công việc
Tạm dịch: Sự đúng giờ của cô ấy trong việc đến sớm cho mỗi cuộc họp và hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn đã khiến cô ấy trở thành một tài sản quý giá đối với nhóm.