HERMÈS leather goods are very _______ and they sell for thousands of dollars.
Giải thích
Kiến thức về từ loại
A. desire /dɪˈzaɪə(r)/ (n, v): mong muốn
B. desirable /dɪˈzaɪərəbl/ (adj): đáng ao ước (chỉ tính chất)
C. desirability /dɪˌzaɪərəˈbɪləti/ (n): sự đáng ao ước
D. desirous /dɪˈzaɪərəs/ (adj): ước ao, khát khao (chỉ cảm xúc)
Chỗ trống cần một tính từ theo sau động từ ‘to be’ để bổ nghĩa cho chủ ngữ ‘leather goods’.
Chọn B.
Dịch: Đồ da của HERMÈS rất được ưa chuộng và chúng được bán với giá hàng ngàn đô la.