Here at the special school, we make every effort to socialize young _______.
Giải thích
Kiến thức về từ loại
A. offence /əˈfens/ (n) = crime: tội danh
B. offend /əˈfend/ (v): phạm tội, xúc phạm
C. offender /əˈfendə(r)/ (n): người phạm tội
D. offensive /əˈfensɪv/ (adj): có tính xúc phạm
Chỗ trống cần một danh từ bổ nghĩa cho động từ ‘socialize’. Chọn C.
Dịch: Tại ngôi trường đặc biệt này, chúng tôi nỗ lực hết sức để tạo cơ hội hòa nhập cho những người phạm tội trẻ tuổi.