Here are some suggestions for practical (9) _____.
Giải thích
Đáp án đúng là: A
Giải thích: Sau tính từ “practical” (thực tế, hiệu quả) cần điền danh từ. Đồng thời dựa vào ngữ cảnh để chọn đáp án A.
A. conservation (n): sự bảo tồn
B. conserve (v): bảo tồn
C. conservative (adj): thận trọng, bảo thủ
D. conservatism (n): chủ nghĩa bảo thủ
Dịch: Dưới đây là một số gợi ý để bảo tồn hiệu quả.