Her speech was _______ to all students in the hall yesterday.
Giải thích
Kiến thức về từ loại
A. encourage /ɪnˈkʌrɪdʒ/, /ɪnˈkɜːrɪdʒ/ (v): động viên, khích lệ
B. encouragement /ɪnˈkʌrɪdʒmənt/, /ɪnˈkɜːrɪdʒmənt/ (n): sự động viên
C. encouraging /ɪnˈkʌrɪdʒɪŋ/, /ɪnˈkɜːrɪdʒɪŋ/ (adj): có tính chất khích lệ
D. encouraged /ɪnˈkʌrɪdʒd/, /ɪnˈkɜːrɪdʒd/ (adj): được khích lệ
Chỗ trống sau ‘to be’ thiếu một tính từ. Tính từ đuôi -ing miêu tả đặc điểm, tính chất của điều gì đó, tính từ đuôi -ed thể hiện cảm nhận của ai đó → Chọn C.
Dịch: Bài phát biểu của cô ấy đã khích lệ tất cả học sinh trong hội trường ngày hôm qua.