Her persistence in learning a new language filled her with a great sense of accomplishment.
Đáp án đúng là D
Phương pháp giải
Từ vựng – Dịch nghĩa câu
Lời giải
- persistent (adj) bền bỉ, kiên trì => persistence (n) sự bền bỉ, kiên trì
- a sense of accomplishment: cảm giác thành công, đạt được thành tựu
- determination (n) sự kiên định, quyết tâm
- fulfilling (adj) cảm giác mãn nguyện, hài lòng
Xét các đáp án:
Sự kiên trì học một ngôn ngữ mới mang lại cho cô cảm giác thành tựu to lớn.
A. Sự tiến bộ mà cô đạt được trong việc thành thạo một ngôn ngữ mới là vô cùng to lớn. (dùng sai từ master)
B. Quyết tâm học một ngôn ngữ mới của cô đã gây ấn tượng với mọi người xung quanh. (thông tin không liên quan)
C. Cô tràn ngập sự hài lòng khi tiếp tục kiên trì học một ngôn ngữ mới. (chưa sát nghĩa)
D. Cô cảm thấy tự hào về quá trình học một ngôn ngữ mới nhờ những nỗ lực bền bỉ của mình.