Her latest bestseller last month. A. came out B. went out C. pulled out D. broke
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích:
Kiến thức: Cụm động từ
come out: xuất bản
go out: đi ra ngoài
pull out: phóng ra (phương tiện đi từ lề ra ngoài đường)
break out: (chiến tranh, sự kiện) nổ ra
Dựa vào nghĩa câu, chọn A.
Dịch: Cuốn sách bán chạy mới nhất của cô ấy đã ra mắt vào tháng trước.