Her friend has ____________. A. big eyes black B. eyes big black C. black big eyes D. big black eyes
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Trật tự tính từ trước danh từ (Quy tắc OSASCOMP): Opinion (Ý kiến) - Size (Kích cỡ) - Age (Độ tuổi) - Shape (Hình dáng) - Color (Màu sắc) - Origin (Nguồn gốc) - Material (Chất liệu) - Purpose (Mục đích).
Trong câu này, “big” (to) là kích cỡ, “black” (đen) là màu sắc, và “eyes” (đôi mắt) là danh từ chính.
→ Her friend has big black eyes.
Dịch nghĩa: Bạn của cô ấy có đôi mắt to màu đen.