Her first novel has been acclaimed as a masterpiece.
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng, từ loại
Giải thích:
Trước động từ “acclaimed” cần một trạng từ.
nation (n): quốc gia national (adj): (thuộc) quốc gia
international (adj): quốc tế internationally (adv): quốc tế
Tạm dịch: Cuốn tiểu thuyết đầu tiên của cô ấy đã được quốc tế ca ngợi như một kiệt tác.
Chọn C