Her first flight as the captain of a plane was an important _____ in her professional life. A. aftermath B. shiftwork C. milestone D. cause
Giải thích
C
Kiến thức: từ vựng
Giải thích:
aftermath (n): hậu quả milestone (n): cột mốc
cause (n): nguyên nhân Không có từ “shiftwork”.
Tạm dịch: Chuyến bay đầu tiên của cô với tư cách là cơ trưởng là một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của cô.