Her courage not only inspired her followers but moved her rivals as well.
Giải thích
B
Kiến thức: Từ đồng nghĩa
Giải thích:
inspire (v): truyền cảm hứng
A. depressed (v): gây trầm cảm
B. motivated (v): thúc đẩy, truyền động lực
C. overlooked (v): phớt lờ
D. rejected (v): từ chối
→ inspire = motivated
Dịch nghĩa: Lòng dũng cảm của cô ấy không chỉ truyền cảm hứng cho những người theo dõi cô ấy mà còn khiến các đối thủ của cô ấy cảm động.