Her campaign has become _______ famous. Everyone around the world knows her. (NATION)
Giải thích
internationally
Vị trí cần điền là một trạng từ bổ nghĩa cho tính từ “famous”.
nation (n): đất nước, quốc gia
→ nationally (adv): toàn quốc
→ internationally (adv): trên toàn thế giới
Dựa vào nghĩa câu sau, chọn trạng từ “internationally”.
Dịch: Chiến dịch của cô ấy đã trở nên nổi tiếng trên toàn thế giới. Mọi người trên khắp thế giới đều biết đến cô ấy.