Her brother’s name is Ben.
Giải thích
True
Her brother’s name is Ben. (Tên anh trai của cô ấy là Ben.)
Thông tin: I have a brother. His name is Ben.
Dịch nghĩa: Tớ có một anh trai, tên là Ben.
True
Her brother’s name is Ben. (Tên anh trai của cô ấy là Ben.)
Thông tin: I have a brother. His name is Ben.
Dịch nghĩa: Tớ có một anh trai, tên là Ben.