Her article on diet startled many people into changing their eating habits.
Giải thích
A
startle: giật mình = frighten: làm sợ, làm hoảng sợ
upset: gây khó chịu
rush: vội vã
encourage: khuyến khích, động viên
Dịch nghĩa: Bài viết của cô về chế độ ăn kiêng đã khiến nhiều người giật mình thay đổi thói quen ăn uống.