100 câu trắc nghiệm ôn thi vào 10 Tiếng Anh - Tìm từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa có đáp án

Her article on diet startled many people into changing their eating habits.

43/100

Her article on diet startled many people into changing their eating habits.

frightened

upset

rushed

encouraged

Giải thích

A

startle: giật mình = frighten: làm sợ, làm hoảng sợ

upset: gây khó chịu

rush: vội vã

encourage: khuyến khích, động viên

Dịch nghĩa: Bài viết của cô về chế độ ăn kiêng đã khiến nhiều người giật mình thay đổi thói quen ăn uống.