Her academic performance has greatly improved since she ________ her study methods. A. was changing B. changed C. would change D. will change
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
S + has/ have + Vpp/-ed since + S + V-ed: kể từ khi … thì … (sự việc bắt đầu trong quá khứ và kết quả liên quan đến hiện tại.)
Dịch nghĩa: Kết quả học tập của cô ấy đã được cải thiện rất nhiều kể từ khi cô ấy thay đổi phương pháp học tập.