He'd learned to be ________ in his ability to handle anything life threw at him. (CONFIDE)
Giải thích
Đáp án đúng: confident
Kiến thức: Từ vựng – Từ loại
Sau động từ “to be” cần một tính từ.
confide (v): tâm sự
confident (adj): tự tin
Dịch: Anh đã học được cách tự tin vào khả năng giải quyết bất cứ điều gì gặp phải trong cuộc của mình.