Healthy sleep habits, such as maintaining a (32) _______ sleep schedule, creating a conducive sleep environment, and practising relaxation techniques, can significantly improve sleep quality.
Giải thích
Đáp án đúng: D
consistent (adj): nhất quán, trước sau như một
gradual (adj): dần dần
constant (adj): liên tục, không ngớt
persistent (adj): dai dẳng, liên tục
Dịch: Kiểm soát chứng mất ngủ đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện. Thói quen ngủ lành mạnh, chẳng hạn như duy trì giờ đi ngủ đều đặn, tạo môi trường ngủ thuận lợi và thực hành các kỹ thuật thư giãn, có thể cải thiện đáng kể chất lượng giấc ngủ.