He was so tired that he dropped during the meeting
Giải thích
Kiến thức về Cụm động từ
A. drop by (phr. v): ghé thăm ai đó trong thời gian ngắn.
B. drop off (phr. v): ngủ gật, giảm sút hoặc đưa ai đó đến đâu.
C. drop out (phr. v): bỏ học, rút lui khỏi một hoạt động.
D. drop in (phr. v): ghé thăm đột xuất mà không báo trước.
Dịch: Anh ấy quá mệt đến mức ngủ gật trong cuộc họp.
Chọn B.